| STT | TRƯỜNG | KHỐI | SBD | HỌ TÊN THÍ SINH | LÝ DO |
|
1 |
ANH |
D1 |
5017 |
Phạm Ngọc Diệp |
Không nhận bản sao |
|
2 |
ANS |
A |
306 |
Nguyễn Thị Dịu |
Không đủ điểm xét tuyển NV2 ngành Tài chính-ngân hàng |
|
3 |
ANS |
A |
2817 |
Phan Thị Yến |
Không nhận bản phôto |
|
4 |
ANS |
D1 |
5216 |
Huỳnh Thị Ngọc Hạnh |
Không đủ điểm xét tuyển NV2 ngành Tài chính-ngân hàng. |
|
5 |
CCO |
A |
1520 |
Hoàng Thị Hoàn |
Trường không xét từ điểm thi Cao đẳng |
|
6 |
CCO |
A |
2176 |
Lương Thị Điệp Liên |
Ngành đăng ký không xét NV2
|
|
7 |
CES |
A |
3977 |
Võ Thanh Hậu |
Không nhận bản sao, không xét tuyển NV2 bằng điểm thi cao đẳng |
|
8 |
CES |
A |
15756 |
Lê Thị Thủy Tiên |
Không xét tuyển bằng điểm thi cao đẳng |
|
9 |
CES |
D1 |
84 |
Trần Thị Lan Anh |
Không xét tuyển Nv2 bằng phiếu điểm thi Cao đẳng |
|
10 |
CKD |
A |
6026 |
Trần Thị Mỹ Liên |
Không xét tuyển điểm thi từ cao đẳng xuống |
|
11 |
CKD |
D1 |
17361 |
Hà Thị Mỹ Châu |
không xét tuyển điểm thi từ cao đẳng xuống |
|
12 |
CKD |
D1 |
21978 |
Trần Thị Thúy Ngọc |
Trường không nhận xét tuyển bằng kết quả thi Cao đẳng |
|
13 |
CKD |
D1 |
22607 |
Bùi Thị Ái Nhi |
Không xét tuyển bằng điểm thi cao đẳng |
|
14 |
CKD |
D1 |
24101 |
Nguyễn Đào Thanh Tâm |
Không xét tuyển bằng điểm thi cao đẳng |
|
15 |
CKD |
D1 |
25069 |
Nguyễn Thị Thanh Thùy |
Không điền thông tin xét tuyển NV2 |
|
16 |
CKD |
D1 |
25069 |
Nguyễn Thị Thanh Thùy |
Không xét tuyển NV2 bằng kết quả thi Cao đẳng |
|
17 |
CMS |
D1 |
10708 |
Phan Thị Nhung |
không xét tuyển NV2 bằng điểm thi cao đẳng |
|
18 |
DCT |
A |
5777 |
Hà Thị Uyên |
Ngành Kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
19 |
DCT |
D1 |
20999 |
Cao Thị Thúy |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
20 |
DDF |
D1 |
1589 |
Cao Ngọc Hưng |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển NV2 |
|
21 |
DDF |
D1 |
2659 |
Phạm Thị Kim Ngọc |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
22 |
DDF |
D1 |
4430 |
Phạm Cát Tiên |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
23 |
DDF |
D1 |
5299 |
Võ Thị Bích Vi |
Không nhận bản sao |
|
24 |
DDQ |
A |
47599 |
Phan Thị Thúy |
ngành kế toán không xét nguyện vọng 2 |
|
25 |
DHF |
D1 |
74147 |
Nguyễn Thị Thuần Tâm |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
26 |
DHS |
D1 |
40202 |
Trần Hà Trang |
Ngành Kế toán không xét tuyển NV2 |
|
27 |
DHY |
A |
720401 |
Nguyễn Thị Hồng Vân |
Không nhận bản sao |
|
28 |
DMS |
A |
353 |
Lê Tuấn Anh |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
29 |
DMS |
A |
1091 |
Võ Kim Cương |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
30 |
DMS |
A |
1583 |
Nguyễn Văn Duy |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
31 |
DMS |
A |
1982 |
Nguyễn Thị Hồng Đào |
Không nhận bản sao, ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 hệ cao đẳng |
|
32 |
DMS |
A |
2524 |
Nguyễn Thị Thu Hà |
Ngành Marketing không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
33 |
DMS |
A |
2545 |
Vũ Thu Hà |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
34 |
DMS |
A |
2598 |
Nguyễn Thị Minh Hà |
ngành quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyên vọng 2 |
|
35 |
DMS |
A |
2791 |
Trần Thị Mỹ Hạnh |
ngành kế toán không xét nguyện vọng 2 |
|
36 |
DMS |
A |
2814 |
Nguyễn Thị Hạnh |
ngành thẩm định giá không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
37 |
DMS |
A |
3211 |
Phạm Thanh Hiếu |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
38 |
DMS |
A |
3838 |
Lê Thị Hòa |
ngành tài chính ngân hàng không xét tuyển nguyện vọng 2 hệ cao đẳng, chỉ xét hệ đại học |
|
39 |
DMS |
A |
4356 |
Nguyễn Đắc Phi Hùng |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
40 |
DMS |
A |
4528 |
Võ Thị Quế Hương |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
41 |
DMS |
A |
4715 |
H Thu Hà Niê Kdăm |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
42 |
DMS |
A |
5191 |
Lương Thị Thanh Lan |
Không xét tuyển ngành Marketing nguyện vọng 2 bậc cao đẳng |
|
43 |
DMS |
A |
5724 |
Nguyễn Thị Kim Linh |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
44 |
DMS |
A |
5940 |
Ngô Ngọc Loan |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
45 |
DMS |
A |
6387 |
Hoàng Thị Trúc Mai |
Ngành Tiếng Anh không xét khối A |
|
46 |
DMS |
A |
6413 |
vũ thị sao mai |
ngành marketing không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
47 |
DMS |
A |
6773 |
Trịnh Thị Trà My |
ngành kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
48 |
DMS |
A |
6958 |
Nông Tài Năng |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
49 |
DMS |
A |
7738 |
Hoàng Thị Thảo Nguyên |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
50 |
DMS |
A |
8019 |
Cao Hữu Nhân |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
51 |
DMS |
A |
8139 |
Lê Trần Ý Nhi |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
52 |
DMS |
A |
8300 |
Hồ Nguyên Tiên Nhi |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
53 |
DMS |
A |
8550 |
Mai Thị Quỳnh Như |
Không xét tuyển ngành Kê toán nguyện vọng 2 |
|
54 |
DMS |
A |
8673 |
Phạm Thị Nhựt |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
55 |
DMS |
A |
8724 |
Cao Thị Trinh Nữ |
ngành Marketing không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
56 |
DMS |
A |
9548 |
Lê Thị Kim Phượng |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
57 |
DMS |
A |
9914 |
Nguyễn Trương Bảo Quỳnh |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng |
|
58 |
DMS |
A |
10013 |
Nguyễn Minh Sang |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét nguyện vọng 2 |
|
59 |
DMS |
A |
10869 |
Nguyễn Thị Thu Thảo |
Không đủ điểm để xét tuyển NV2 |
|
60 |
DMS |
A |
10916 |
Trịnh Thị Thu Thảo |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
61 |
DMS |
A |
10929 |
Đặng Thị Thu Thảo |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
62 |
DMS |
A |
10993 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
Ngành Kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
63 |
DMS |
A |
11687 |
Lê Thị Bích Thu |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
64 |
DMS |
A |
11848 |
Nguyễn Thị Thúy |
Ngành Quản trị khách sạn không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
65 |
DMS |
A |
11988 |
Phạm Thị Thu Thủy |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
66 |
DMS |
A |
12648 |
Bùi Văn Toàn |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
67 |
DMS |
A |
13190 |
Lê Thị Thuỳ Trâm |
Sai ngành |
|
68 |
DMS |
A |
13196 |
Đỗ Thị Ngọc Trâm |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 hệ cao đẳng
|
|
69 |
DMS |
A |
13372 |
Lê Thị Linh Trân |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
70 |
DMS |
A |
13485 |
Nguyễn Thị Tuyết Trinh |
Không xét tuyển ngành Quản trị kinh doanh nguyện vọng 2 |
|
71 |
DMS |
A |
13727 |
Võ Đình Trọng |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2
|
|
72 |
DMS |
A |
13857 |
Trần Thị Xuân Trúc |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
73 |
DMS |
A |
14114 |
nguyễn thị như tuyên |
ngành QTKD không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
74 |
DMS |
A |
14918 |
Phạm Thị Thảo Vi |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
75 |
DMS |
A |
15073 |
Phạm Thanh Vũ |
ngành quản trị kinh doanh không xét nguyện vọng 2 |
|
76 |
DMS |
A |
15535 |
Phạm Thị Hoàng Yến |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 hệ cao đẳng |
|
77 |
DMS |
A |
16288 |
Nguyễn Thị Lan Anh |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
78 |
DMS |
A |
16373 |
Đàm Hoàng Cường |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
79 |
DMS |
A |
16570 |
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng |
|
80 |
DMS |
A |
16603 |
Nguyễn Thị Hằng |
không đủ điểm xét tuyển ngành tài chính ngân hàng(bậc đại học). Ngành TC-NH không xét tuyển NV2 bậc cao đẳng. |
|
81 |
DMS |
A |
16631 |
Trần Thị Hiếu |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 hệ cao đẳng |
|
82 |
DMS |
A |
16633 |
Phạm Đình Hiếu |
ngành marketing không xét nguyện vọng 2 |
|
83 |
DMS |
A |
16657 |
Nguyễn Thị Hiếu Hiền |
Ngành Marketing không xét nguyện vọng 2 |
|
84 |
DMS |
A |
16689 |
Lê Thị Tú Hoan |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
85 |
DMS |
A |
16695 |
Nguyễn Thị Thương Hoài |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
86 |
DMS |
A |
16910 |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
87 |
DMS |
A |
16970 |
Trần Thị Lục |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
88 |
DMS |
A |
17146 |
Võ Thị Kim Nhàn |
Ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
89 |
DMS |
A |
17182 |
Trần Thị Nhi |
Không xét tuyển Ngành Quản trị kinh doanh nguyện vọng 2 |
|
90 |
DMS |
A |
17224 |
Đặng Thị Ái Như |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
91 |
DMS |
A |
17311 |
nguyễn thị hồng phượng |
ngành Marketing không xét nguyện vọng 2 |
|
92 |
DMS |
A |
17334 |
Phan Thanh Quí |
ngành quản trị kinh doanh không xét nguyện vọng 2 |
|
93 |
DMS |
A |
17532 |
Võ Thị Tây Thi |
Ngành Kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 bậc cao đẳng |
|
94 |
DMS |
A |
17573 |
Nguyễn Duy Thông |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
95 |
DMS |
A |
17636 |
Nguyễn Thị Ngọc Thủy |
Ngành Kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 bậc cao đẳng |
|
96 |
DMS |
A |
17786 |
Nguyễn Mộng Huyền Trinh |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
97 |
DMS |
A |
18005 |
Nguyễn Thị Như Ý |
không nhận bản sao, không đủ điểm xét tuyển |
|
98 |
DMS |
A |
18115 |
Nguyễn Văn Mạnh |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
99 |
DMS |
D1 |
99 |
Trác Thị Hoài An |
Không nhận bản sao |
|
100 |
DMS |
D1 |
643 |
Võ Thị Kim Bích |
ngành quản trị khách sạn không xét nguyện vọng 2 |
|
101 |
DMS |
D1 |
878 |
trần thị chiến |
ngành quản trị khách sạn không xét tuyển nguyện vọng 2
|
|
102 |
DMS |
D1 |
908 |
Ngô Hoàng Chương |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
103 |
DMS |
D1 |
1066 |
Nguyễn Xuân Diệu |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
104 |
DMS |
D1 |
1162 |
Ngô Thị Mỹ Dung |
Không xét tuyển ngành Quản trị khách sạn nguyện vọng 2 |
|
105 |
DMS |
D1 |
1249 |
Lương Thị Mỹ Dung |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
106 |
DMS |
D1 |
1440 |
Dương Thị Hiền |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng |
|
107 |
DMS |
D1 |
1447 |
Nguyễn Thị Mỹ Duyên |
Không nhận bản sao |
|
108 |
DMS |
D1 |
1496 |
Dương Thị Mỹ Duyên |
Ngành Tài chính-ngân hàng không xét tuyển NV2 bậc Cao đẳng |
|
109 |
DMS |
D1 |
1513 |
Lương Thị Mỹ Duyên |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
110 |
DMS |
D1 |
1694 |
Nguyễn Thị Đảm |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
111 |
DMS |
D1 |
1876 |
Đoàn Thị Hồng Gấm |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
112 |
DMS |
D1 |
1914 |
Phí Thị Giang |
Không nhận phiếu xét tuyển nguyện vọng 2 sao y công chứng |
|
113 |
DMS |
D1 |
2054 |
Đỗ Thị Thu Hà |
Không đủ điểm xét tuyển NV2 |
|
114 |
DMS |
D1 |
2840 |
Phạm Thị Hoa |
Không đủ điểm xét tuyển chuyên ngành Tin học kế toán bậc Cao đẳng |
|
115 |
DMS |
D1 |
3274 |
Lê Thị Huyền |
Ngành Kế toán không xét nguyện vọng 2 |
|
116 |
DMS |
D1 |
3321 |
Đào Thị Mỹ Huyền |
Không xét tuyển ngành Kế toán nguyện vọng 2 |
|
117 |
DMS |
D1 |
3429 |
Đặng Quốc Hưng |
ngành tài chính ngân hàng không xét nguyện vọng 2 |
|
118 |
DMS |
D1 |
3508 |
Nguyễn Thị Lan Hương |
ngành quản trị khách sạn không xét nguyện vọng 2 |
|
119 |
DMS |
D1 |
3749 |
Đặng Văn Khánh |
Ngành Quản trị khách sạn không xét nguyện vọng 2 |
|
120 |
DMS |
D1 |
3930 |
Lềnh Sau Kiều |
không đủ điểm để xét vào hệ đại học |
|
121 |
DMS |
D1 |
4045 |
nguyễn thị phước lành |
ngành Kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
122 |
DMS |
D1 |
4536 |
Võ Thị Khánh Linh |
Không nhận bản sao |
|
123 |
DMS |
D1 |
4623 |
Trần Thị Kim Loan |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
124 |
DMS |
D1 |
4624 |
Nguyễn Thị Thuý Loan |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2, không đủ điểm xét tuyển bậc ĐH |
|
125 |
DMS |
D1 |
5516 |
Nguyễn Thị Trúc Ngân |
Ngành Tài chính - Ngân hàng không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
126 |
DMS |
D1 |
5540 |
Đỗ Thị Trúc Ngân |
ngành Quản trị khách sạn không xét nguyện vọng 2 |
|
127 |
DMS |
D1 |
5971 |
nguyễn tú hoàng ngọc |
ngành quản trị kinh doanh không xét nguyện vọng 2 |
|
128 |
DMS |
D1 |
6070 |
Nguyễn Thị Bích Nguyệt |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
129 |
DMS |
D1 |
6082 |
Nguyễn Xuân Nguyên |
không nhận bản sao |
|
130 |
DMS |
D1 |
6139 |
Nguyễn Thị Thu Nguyệt |
ngành quản trị kinh doanh không xét nguyện vọng 2 |
|
131 |
DMS |
D1 |
6479 |
Phạm Ngọc Linh Nhi |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
132 |
DMS |
D1 |
6496 |
Hồ Nguyên Tiên Nhi |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
133 |
DMS |
D1 |
6496 |
Hồ Nguyên Tiên Nhi |
Ngành Kế toán không xét nguyện vọng 2 |
|
134 |
DMS |
D1 |
6663 |
Phan Thị Hồng Nhung |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
135 |
DMS |
D1 |
6882 |
Nguyễn Thị Tố Nữ |
ngành kế toán không xét nguyện vọng 2 |
|
136 |
DMS |
D1 |
7331 |
Nguyễn Thị Phương |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
137 |
DMS |
D1 |
7369 |
Ngô Thị Phương |
Ngành Kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
138 |
DMS |
D1 |
7761 |
Đào Tố Quyên |
Phần thông tin đăng ký xét tuyển chưa điền |
|
139 |
DMS |
D1 |
8023 |
Nguyễn Trinh Sương |
Không nhận phiếu xét tuyển nguyện vọng sao y công chứng |
|
140 |
DMS |
D1 |
8363 |
Dương Ngọc Trang Thanh |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
141 |
DMS |
D1 |
8693 |
Trương Phạm Chi Thảo |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
142 |
DMS |
D1 |
8748 |
Lương Thị Phương Thảo |
ngành ngôn ngữ Anh ko xét tuyển nguyện vọng 2, chỉ xét tuyển ngành Tiếng Anh kinh doanh hệ cao đẳng |
|
143 |
DMS |
D1 |
8791 |
Phan Kim Thảo |
chưa điền thông tin đăng ký xét tuyển NV2 |
|
144 |
DMS |
D1 |
8852 |
Bùi Nguyễn Phương Thảo |
Không nhận bản sao |
|
145 |
DMS |
D1 |
8868 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
Không nhận bản sao y |
|
146 |
DMS |
D1 |
9019 |
Phan Thị Bích Thi |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
147 |
DMS |
D1 |
9166 |
Đặng Thị Duy Tho |
Không đủ điểm xét tuyển ngành Tài chính - Ngân hàng bậc Đại học |
|
148 |
DMS |
D1 |
9227 |
Lê Thị Thu |
ngành Marketing không xét nguyện vọng 2 |
|
149 |
DMS |
D1 |
9292 |
Nguyễn Đức Thuận |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
150 |
DMS |
D1 |
9313 |
Nguyễn Lê Xuân Thúy |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
151 |
DMS |
D1 |
9384 |
Nguyễn Thị Thanh Thùy |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
152 |
DMS |
D1 |
9656 |
Nguyễn Thị Minh Thư |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
153 |
DMS |
D1 |
9941 |
Thái Thủy Tiên |
Không xét tuyển ngành Quản trị khách sạn nguyện vọng 2 bậc cao đẳng |
|
154 |
DMS |
D1 |
10361 |
Lê Thị Nguyên Trang |
không nhận bản sao |
|
155 |
DMS |
D1 |
10361 |
Lê Thị Nguyên Trang |
không nhận bản sao |
|
156 |
DMS |
D1 |
11206 |
Nguyễn Đình Tuân |
không nậhn bản sao, ngành quản trị kinh doanh không xét nguyện vọng 2 |
|
157 |
DMS |
D1 |
11206 |
Nguyễn Đình Tuân |
không nậhn bản sao, ngành quản trị kinh doanh không xét nguyện vọng 2 |
|
158 |
DMS |
D1 |
11457 |
Trương Thị Ngọc Tuyền |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
159 |
DMS |
D1 |
11503 |
Võ Thị Hải Tú |
Ngành Tài chính - Ngân hàng không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
160 |
DMS |
D1 |
11744 |
Cao Thị Thu Uyên |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
161 |
DMS |
D1 |
11891 |
Huỳnh Như Ngọc Vân |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
162 |
DMS |
D1 |
12336 |
Trần Thị Xuân |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
163 |
DMS |
D1 |
12336 |
Trần Thị Xuân |
Không xét tuyển ngành Quản trị khách sạn nguyện vọng 2 |
|
164 |
DMS |
D1 |
13128 |
Nguyễn Đức Anh |
ngành tài chính ngân hàng không xét nguyện vọng 2 hệ cao đẳng |
|
165 |
DMS |
D1 |
13138 |
Nguyễn Tuấn Anh |
không nhận bản sao, ngành kế toán không xét nguyện vọng 2 |
|
166 |
DMS |
D1 |
13178 |
Nguyễn Thành Chiến |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
167 |
DMS |
D1 |
13226 |
Phạm Thị Mỹ Dung |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
168 |
DMS |
D1 |
13449 |
Võ Thị Phước Huệ |
ngành quản trị kinh doanh không xét nguyện vọng 2 |
|
169 |
DMS |
D1 |
13459 |
Hồ Thị Lệ Huyền |
Không xét tuyển ngành Quản trị kinh doanh nguyện vọng 2
|
|
170 |
DMS |
D1 |
13572 |
Trần Thị Thùy Linh |
Không nhận bản sao |
|
171 |
DMS |
D1 |
13639 |
Trần Thị Mước |
ngành marketing không xét nguyện vọng 2 |
|
172 |
DMS |
D1 |
13679 |
Tạ Thị Kiều Ngân |
Không xét tuyển ngành Marketing nguyện vọng 2 |
|
173 |
DMS |
D1 |
13750 |
Bùi Thị Hồng Nhi |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
174 |
DMS |
D1 |
13806 |
Diệp Quỳnh Như |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
175 |
DMS |
D1 |
13940 |
Nguyễn Thị Thanh Tâm |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
176 |
DMS |
D1 |
13991 |
Nguyễn Thị Bích Thảo |
ngành quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
177 |
DMS |
D1 |
14074 |
Trần Thị Thanh Thúy |
Không nhận bản sao |
|
178 |
DMS |
D1 |
14078 |
Phan Thị Kim Thùy |
ngành marketing không xét nguyện vọng 2 |
|
179 |
DMS |
D1 |
14257 |
Văn Thị Tư |
Ngành Kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
180 |
DMS |
D1 |
14257 |
Văn Thị Tư |
Ngành Kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
181 |
DMS |
D1 |
14350 |
Ngô Thị Kim Ý |
ngành kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
182 |
DMS |
D1 |
14450 |
Phan Thị Thu Sang |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
183 |
DMS |
D1 |
14451 |
Trần Thị Sâm |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
184 |
DQN |
A |
6960 |
Nguyễn Văn Nhượng |
ngành QTKD không xét nguyện vọng 2 |
|
185 |
DQN |
D1 |
20899 |
Trần Thị Ngọc Hiền |
Không xét tuyển NV2 bằng phiếu điểm photo công chứng |
|
186 |
DSM |
A |
17717 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng |
|
187 |
DTH |
D1 |
6450 |
Nguyễn Thị Hồng Ngân |
Sai ngành |
|
188 |
DTT |
A |
4429 |
nguyễn thị sa |
ngành Kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
189 |
DTT |
A |
5168 |
Nguyễn Thị Bích Thi |
ngành kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
190 |
DTT |
A |
7321 |
Cao Thanh Hằng |
ngành kế toán không xét nguyện vọng 2 |
|
191 |
DTT |
A |
20672 |
Nguyễn Thị Minh Khoa |
Không nhận bản sao |
|
192 |
DTT |
A |
25284 |
Nguyễn Thị Nghĩa |
Không đủ điểm xét tuyển ngành Tài chính - Ngân hàng bậc đại học |
|
193 |
DTT |
D1 |
15034 |
Nguyễn Khoa Đăng |
ngành đã đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
194 |
DTT |
D1 |
16292 |
nguyễn thị thúy nghiệm |
không nhận bản sao, ngành Kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
195 |
DTT |
D1 |
16765 |
Nguyễn Thị Phùng |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
196 |
DTT |
D1 |
17228 |
Nguyễn Thao |
Không nhận bản sao |
|
197 |
DTT |
D1 |
18897 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
Không nhận xét tuyển NV2 bằng phiếu điểm photo công chứng |
|
198 |
DTT |
D1 |
24234 |
Ngô Thị Thùy Trang |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
199 |
GSA |
A |
30533 |
Nguyễn Thị Triều |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
200 |
GSA |
A |
40266 |
Nguyễn Thị Huyền |
Ngành Kế toán không xét tuyển NV2 |
|
201 |
GTS |
A |
12307 |
Đinh Hoài San |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng |
|
202 |
GTS |
A |
13267 |
Lê Thanh Cẩn |
Không nhận bản sao y công chứng |
|
203 |
GTS |
A |
13589 |
Nguyễn Đại Ngọc Thiên |
không nhận bản sao, không đủ điểm xét tuyển NV2 |
|
204 |
HHK |
A |
634 |
Dương Thị Mỹ Ngân |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng |
|
205 |
HHK |
A |
1002 |
Nguyễn Thị Biên Thùy |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
206 |
HHK |
D1 |
1863 |
Nguyễn Thị Thúy An |
Không nhận bản photo |
|
207 |
HTC |
A |
12257 |
Hồ Ngọc Tú |
Không nhận bản sao |
|
208 |
HUI |
A |
13681 |
Nguyễn Thị Tâm |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
209 |
HUI |
A |
17269 |
Phạm Vũ Thùy Trang |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
210 |
HUI |
A |
18193 |
Nguyễn Thị Thanh Trúc |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
211 |
HUI |
A |
20812 |
Phạm Thị Hồng Liên |
Phần thông tin đăng kí xét tuyển chưa điền |
|
212 |
HUI |
A |
21620 |
Đồng Thị Hữ Duyên |
Không đủ điểm xét tuyển NV 2 |
|
213 |
HUI |
A |
23035 |
Lê Thị Vân Oanh |
Không nhận bản sap, ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
214 |
HUI |
A |
24259 |
Nguyễn Thị Tường Vi |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
215 |
HUI |
A |
28512 |
Phạm Lê Ngọc Mỹ |
Không xét khối thi A1 |
|
216 |
HUI |
A1 |
27698 |
Nguyễn Thị Mỹ Huyền |
Không xét tuyển khối A1, ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
217 |
HUI |
D1 |
40382 |
Trần Thanh Danh |
Phiếu điểm không hợp lệ |
|
218 |
HUI |
D1 |
40626 |
Hoàng Mạnh Dũng |
Phiếu điểm không hợp lệ |
|
219 |
HUI |
D1 |
41035 |
Phan Thị Thúy Hằng |
Ngành Quản trị khách sạn không xét tuyển nguyện vọng 2 bậc cao đẳng |
|
220 |
HUI |
D1 |
41045 |
Hà Thị Thu Hằng |
Phiếu điểm không hợp lệ |
|
221 |
HUI |
D1 |
41518 |
bùi thị thanh huyền |
ngành quản trị khách sạn không xét nguyện vọng 2 |
|
222 |
HUI |
D1 |
43875 |
Nguyễn Thị Mỹ Thảo |
Phiếu điểm không hợp lệ |
|
223 |
HUI |
D1 |
44172 |
Nguyễn Thị Bích Thu |
Phiếu điểm không hợp lệ |
|
224 |
HUI |
D1 |
45943 |
Đặng Thị Phương Hằng |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
225 |
HUI |
D1 |
46374 |
Nguyễn Thị Ngọc Trâm |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
226 |
HUI |
D1 |
46680 |
Nguyễn Thị Mai |
Ngành Kế toán không xét tuyển NV2 |
|
227 |
KQS |
A |
2015 |
Huỳnh Thị Mỹ Hiền |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
228 |
KSA |
A |
659 |
Võ Thị Thu Thùy |
Không nhận bản sao, ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
229 |
KSA |
A |
3718 |
Nguyễn Thị Bích Hà |
Không nhận bản sao |
|
230 |
KSA |
A |
6999 |
Trương Duy Thanh |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng |
|
231 |
KSA |
A |
7537 |
Hồ Thiện Nhân |
không nhận bản sao |
|
232 |
KSA |
A |
7563 |
Nguyễn Thị Thùy Oanh |
không nhận bản sao, chưa chọn chuyên ngành |
|
233 |
KSA |
A |
8610 |
Nguyễn Tiến Chương |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng |
|
234 |
KSA |
A |
10324 |
Đỗ Thị Ngát |
Không nhận bản sao, ngành Tài chính ngân hàng không xét tuyển nguyện vọng 2 hệ cao đẳng |
|
235 |
KSA |
A |
10524 |
Phạm Thị Thanh Thảo |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng |
|
236 |
KSA |
A |
10534 |
Lâm Huy Hoàng |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
237 |
KSA |
A |
11187 |
lê thị thùy oanh |
ngành kế toán không xét nguyện vong 2 |
|
238 |
KSA |
A |
12585 |
Đỗ Lê Ngọc Quỳnh |
không nhận bản sao |
|
239 |
KSA |
A |
13348 |
Trần Nguyên Đại |
Không nhận bản Scan |
|
240 |
KSA |
A |
13533 |
Hàn Võ Duy Lâm |
Không nhận bản sao y công chứng |
|
241 |
KSA |
A |
13951 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
Không nhận bản scan |
|
242 |
KSA |
A1 |
16357 |
Ngô Thị Quỳnh Anh |
Không xét tuyển bằng điểm thi khối A1 |
|
243 |
LPS |
A |
68 |
Đinh Thị Quỳnh Anh |
Không nhận bản sao |
|
244 |
LPS |
A |
2440 |
Mai Hà Sang |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
245 |
LPS |
A |
3327 |
Dương Thị Trinh |
Không nhận bản sao |
|
246 |
LPS |
A |
3788 |
Phạm Thị Hoàng Yến |
ngành thương mại quốc tế không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
247 |
LPS |
A |
4102 |
phạm xuân hòa |
không nhận bản sao, không xét nguyện vọng 2 ngành Kế toán DN |
|
248 |
LPS |
D1 |
12618 |
Từ Minh Hoàng |
Ngành Kế toán không xét nguyện vọng 2 |
|
249 |
LPS |
D1 |
13013 |
Nguyễn Thanh Loan |
không nhận bản sao |
|
250 |
LPS |
D1 |
13659 |
Lương Thị Quỳnh Trang |
Không nhận bản sao y công chứng |
|
251 |
LPS |
D1 |
13670 |
Võ Thị Phường |
không đủ điểm xét tuyển vào ngành tài chính công |
|
252 |
LPS |
D1 |
13817 |
Trần Lê Hải Sơn |
không nhận bản sao |
|
253 |
LPS |
D1 |
14269 |
Bùi Thị Thủy Tiên |
Không nhận bản sao y chứng thực |
|
254 |
LPS |
D1 |
14570 |
Phạm Văn Tuấn |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
255 |
LPS |
D1 |
14697 |
Nguyễn Phụng Uyên |
không nhận bảo sao, ngành quản trị kinh doanh không xét nguyện vọng 2 |
|
256 |
LPS |
D1 |
15210 |
Trần Thị Thu Nhật |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng |
|
257 |
LPS |
D1 |
15504 |
Hà Thị Vinh |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
258 |
MBS |
A |
29 |
Nguyễn Thị Thúy An |
Không nhận bản photo |
|
259 |
MBS |
A |
1374 |
Trần Thị Hạ Hoa |
Không xét tuyển ngành Tài chính - Ngân hàng nguyện vọng 2 bậc cao đẳng |
|
260 |
MBS |
A |
6221 |
Ngô Thị Liên |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 bậc cao đẳng |
|
261 |
MBS |
A |
6270 |
Mai Thị Hồng Ly |
ngành marketing không xét nguyện vọng 2 |
|
262 |
MBS |
A |
6573 |
Tran Dương Thu Thảo |
ngành tài chính ngân hàng không xét nguyện vọng 2 hệ cao đẳng |
|
263 |
MBS |
D1 |
2034 |
Phạm Thị Ngọc Dim |
không nhận bản sao |
|
264 |
MBS |
D1 |
14275 |
Trần Quốc Bảo |
không nhận bản sao |
|
265 |
MBS |
D1 |
14327 |
Nguyễn Thị Cầm |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển NV2 |
|
266 |
MBS |
D1 |
14414 |
Phạm Thị Lan Chi |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
267 |
MBS |
D1 |
15259 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
ngành quản trị kinh doanh không xét nguyện vọng 2 |
|
268 |
MBS |
D1 |
16436 |
Nguyễn Tấn Mạnh |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
269 |
MBS |
D1 |
18016 |
Nguyễn Thị Mai Thanh |
Không nhận bản sao |
|
270 |
MBS |
D1 |
18027 |
Phạm Huỳnh Vân Anh |
Không xét tuyển NV2 bằng phiếu điểm photo công chứng. |
|
271 |
MBS |
D1 |
18223 |
Trần Thu Thảo |
không nhận bản sao |
|
272 |
MBS |
D1 |
20422 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng |
|
273 |
MBS |
D1 |
20930 |
Lê Nguyễn Thương Thương |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
274 |
NHH |
A |
3992 |
Nguyễn Thành Long |
Không nhận phiếu điểm sao y công chứng |
|
275 |
NHS |
A |
1350 |
Huỳnh Thị Ánh Hậu |
Không đủ điểm xét tuyển ngành Tài chính - Ngân hàng bậc đại học |
|
276 |
NHS |
A |
2765 |
Lê Nguyên Phúc Mai |
không nhận bản sao, chưa đăng ký chuyên ngành |
|
277 |
NHS |
A |
4842 |
Nguyễn Xuân Thịnh |
Không nhận bản sao |
|
278 |
NHS |
A |
7454 |
Trần Thanh Tuấn |
không nhận bản sao, |
|
279 |
NHS |
A |
7535 |
Lê Hải Âu |
Không nhận phiếu xét tuyển bản scan |
|
280 |
NHS |
A |
7584 |
Nguyễn Thị Thủy Hạnh |
Không nhận bản sao |
|
281 |
NLS |
A |
2841 |
Phan Thị Hồng Hạnh |
Ngành Kế toán không xét nguyện vọng 2 |
|
282 |
NLS |
A |
6303 |
Trần Văn Minh |
Không đủ điểm xét tuyển NV2, ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
283 |
NLS |
A |
8431 |
Hồ Thị Mỹ Phương |
Ngành Kế toán không xét tuyển NV2 |
|
284 |
NLS |
A |
10533 |
Ka Thiên |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
285 |
NLS |
A |
10721 |
Nguyễn Thị Mai Thoa |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
286 |
NLS |
A |
11671 |
Lê Thị Tình |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
287 |
NLS |
A |
15229 |
Dương Thị Ngọc Diễm |
Sai ngành |
|
288 |
NLS |
D1 |
47952 |
Nguyễn Thị Mỹ Diệu |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
289 |
NLS |
D1 |
49334 |
Trần Quang Liêu |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
290 |
NLS |
D1 |
51951 |
Phạm Thị Trinh |
Không |
|
291 |
NLS |
D1 |
53425 |
Huỳnh Thị Thuỷ |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
292 |
NTS |
A |
980 |
Hoàng Đức Thiện |
Không nhận phiếu điểm sao y công chứng |
|
293 |
NTT |
D1 |
36 |
Nguyễn Nhỵ Yên Chi |
Không nhận bản sao |
|
294 |
QSB |
A |
17308 |
Trần Thị Hồng Hiệp |
ngành kế toán không xét nguyện vọng 2 |
|
295 |
QSB |
A1 |
6398 |
Cao Xuân Thành |
Không nhận phiếu điểm Photo công chứng |
|
296 |
QSK |
A |
903 |
Trần Thị Thúy Hằng |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 bậc cao đẳng |
|
297 |
QSK |
A |
2866 |
Trương Đình Thanh |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 bậc cao đẳng |
|
298 |
QSK |
A |
3187 |
Nguyễn Đức Thuận |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
299 |
QSK |
A |
3605 |
Lê Huyền Trân |
Không đủ điểm nhận hồ sơ xét tuyển NV2 ngành Tài chính-ngân hàng |
|
300 |
QSK |
D1 |
9203 |
lê thị linh |
không nhận bản sao |
|
301 |
QSK |
D1 |
9220 |
Nguyễn Thùy Linh |
Không nhận bản sao, sai mã ngành |
|
302 |
QSK |
D1 |
10512 |
Nguyễn Thị Thương Thuỷ |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
303 |
QSK |
D1 |
10920 |
Trương Võ Hữu Trung |
không nhận bản sao |
|
304 |
QSK |
D1 |
11687 |
Nguyễn Duy Linh |
ngành tài chính ngân hàng không xét nguyện vọng 2 hệ cao đẳng |
|
305 |
QSK |
D1 |
12114 |
Hàn Châu Hải Yến |
không nhận bản sao |
|
306 |
QST |
A |
5245 |
Võ Quốc Bảo |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
307 |
QSX |
D1 |
5087 |
Bùi Nguyễn Phong Lan |
không nhận bản sao |
|
308 |
QSX |
D1 |
5663 |
Phan Renate Trâm |
Không nhận bản sao |
|
309 |
QSX |
D1 |
6344 |
Trần Thị Xuân Chức |
Ngành Quản trị khách sạn không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
310 |
QSX |
D1 |
7384 |
Nguyễn Thị Thu Hồng |
ngành quản trị khách sạn không xét nguyện vọng 2 |
|
311 |
QSX |
D1 |
7512 |
nguyễn thị thu huyền |
không nhận bản sao |
|
312 |
QSX |
D1 |
9163 |
Nguyễn Thị Nhung |
Không nhận bản sao, ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
313 |
QSX |
D1 |
9166 |
Nguyễn Thị Kim Nhung |
Không nhận bản sao |
|
314 |
QSX |
D1 |
9319 |
Nguyễn Thị Hoàng Oanh |
Không nhận bản sao |
|
315 |
QSX |
D1 |
9628 |
Huỳnh Thị Phượng |
Ngành Quản trị khách sạn không xét nguyện vọng 2 |
|
316 |
QSX |
D1 |
9739 |
Lê Thị Quỳnh |
không nhận bản sao |
|
317 |
QSX |
D1 |
10289 |
Trần Thị Thạch Thảo |
Không nhận bản Scan |
|
318 |
QSX |
D1 |
10616 |
Nguyễn Thị Thuỷ |
không nhận bản sao |
|
319 |
QSX |
D1 |
10887 |
Huỳnh Thị Tiền |
Không nhận bản photocopy |
|
320 |
QSX |
D1 |
10981 |
Nguyễn Hoài Trang |
Không nhận phiếu xét tuyển sao y công chứng
|
|
321 |
SGD |
A |
489 |
Hoàng Thị Trang Anh |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
322 |
SGD |
A |
1063 |
Nguyễn Thị Kim Chi |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
323 |
SGD |
A |
6276 |
Đinh Thị Trúc Lam |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
324 |
SGD |
A |
6856 |
Đào Ngọc Hồng Linh |
ngành tài chính ngân hàng không xét nguyện vọng 2 hệ cao đẳng |
|
325 |
SGD |
A |
11727 |
Nguyễn Thanh Mai Quỳnh |
ngành quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2
|
|
326 |
SGD |
A |
13729 |
Nguyễn Thị Thơm |
ngành kế toán không xét nguyện vọng 2 |
|
327 |
SGD |
A |
47660 |
Đặng Trường An |
Ngành Kế toán không xét tuyển nguyện vọng 2 bậc cao đẳng |
|
328 |
SGD |
A |
47662 |
Vũ Thái An |
Không xét tuyển ngành Quản trị kinh doanh nguyện vọng 2 |
|
329 |
SGD |
A |
47971 |
nguyễn thị huỳnh |
Ngành Quản trị khách sạn không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
330 |
SGD |
A |
49315 |
Hồ Thị Bích Trâm |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2, không xét tuyển khối A1 |
|
331 |
SGD |
A1 |
23002 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
Không xét tuyển khối thi A1 |
|
332 |
SGD |
A1 |
49113 |
Lê Thị Hồng Nhung |
ngành quản trị khách sạn không xét nguyện vọng 2 |
|
333 |
SGD |
D1 |
29803 |
Ngô Kim Châu |
không nhận bản sao |
|
334 |
SGD |
D1 |
32162 |
Nguyễn Thị Kim Hoa |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
335 |
SGD |
D1 |
32792 |
Nguyễn Thị Xuân Hương |
Không xét tuyển nguyện vọng 2 ngành Tài chính - Ngân hàng bậc cao đẳng |
|
336 |
SGD |
D1 |
32926 |
Lưu Thị Ánh Hương |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
337 |
SGD |
D1 |
33910 |
Nguyễn Thị Hồng Linh |
không nhận bản sao |
|
338 |
SGD |
D1 |
33985 |
Trương Kiều Linh |
Không nhận bản sao y |
|
339 |
SGD |
D1 |
35863 |
Võ Thị Thảo Nguyên |
không nhận bản sao, ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
340 |
SGD |
D1 |
35922 |
Trương Thị Ái Nguyệt |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
341 |
SGD |
D1 |
36749 |
Nguyễn Thị Oanh |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
342 |
SGD |
D1 |
37669 |
Tô Thục Quyên |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2, không nhận bản sao |
|
343 |
SGD |
D1 |
38168 |
bùi thị thanh tâm |
ngành Marketing không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
344 |
SGD |
D1 |
40469 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
345 |
SGD |
D1 |
40796 |
Trần Thị Thùy Trâm |
Ngành đăng ký không xét NV2 |
|
346 |
SGD |
D1 |
41364 |
Nguyễn Đặng Thanh Truyền |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
347 |
SGD |
D1 |
41448 |
Nguyễn Lê Thanh Trúc |
không nhận bản sao, chưa đăng ký chuyên ngành |
|
348 |
SGD |
D1 |
41448 |
nguyễn lê thanh trúc |
ngành tài chính ngân hàng không xét nguyện vọng 2 hệ cao đẳng, chưa chọn chuyên ngành cụ thể |
|
349 |
SGD |
D1 |
49802 |
Lâm Thị Mỹ Hạnh |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
350 |
SGD |
D1 |
49915 |
Nguyễn Thị Thanh Kiều |
ngành quản trị khách sạn không xét nguyện vọng 2 |
|
351 |
SGD |
D1 |
50359 |
Huỳnh Thị Thanh Truyền |
Ngành Quản trị khách sạn không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
352 |
SGD |
D1 |
50463 |
Lê Đặng Thị Ý |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
353 |
SKD |
D1 |
20673 |
Đặng Thị Thùy Linh |
Không xét tuyển NV2 bằng điểm thi Cao đẳng |
|
354 |
SPS |
A |
302 |
Đỗ Thị Kim Anh |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2, không đủ điểm xét tuyển |
|
355 |
SPS |
A |
2596 |
Trần Thị Mỹ Ly |
Ngành Quản trị khách sạn nhà hàng không xét tuyển NV2 |
|
356 |
SPS |
A |
2596 |
Trần Thị Mỹ Ly |
Ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển NV2 |
|
357 |
SPS |
D1 |
10806 |
Phạm Kim Tín |
Không nhận bản sao, ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 hệ cao đẳng |
|
358 |
SPS |
D1 |
10830 |
Phan Nguyễn Minh Trâm |
Ngành Tài chính-ngân hàng không xét tuyển NV2 bậc CĐ |
|
359 |
SPS |
D1 |
10904 |
Phan thị hồng đào |
ngành Quản trị kinh doanh không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
360 |
SPS |
D1 |
10970 |
Trần Thị Hồng Vân |
Ngành Marketing không xét tuyển nguyện vọng 2 |
|
361 |
SPS |
D1 |
11924 |
Nguyễn Thị Thanh Thảo |
ngành marketing không xét nguyện vọng 2 |
|
362 |
SPS |
D1 |
12319 |
Hoàng Vũ Bảo Vân |
Không nhận phiếu xét tuyển saoy công chứng |
|
363 |
SPS |
D1 |
14364 |
Hà Mộng Thiên |
Giấy chứng nhận ghi trường đăng ký xét tuyển là Đại học Sài Gòn |
|
364 |
SPS |
D1 |
14664 |
Hoàng Thị Thu |
không nhận bản sao |
|
365 |
TCT |
A |
13596 |
Hà Thị Khánh Linh |
ngành đăng ký không xét tuyển NV2 |
|
366 |
TCT |
D1 |
63102 |
Võ Thị Hồng Đào |
Ngành Quản trị khách sạn không xét nguyện vọng 2 |
|
367 |
TCT |
D1 |
64198 |
Phạm Thị Kim Hồ |
Ngành Marketing không xét nguyện vọng 2 |
|
368 |
TCT |
D1 |
64574 |
Lê Thị Cẩm Hương |
Không xét tuyển ngành Marketing bậc đại học |
|
369 |
TCT |
D1 |
65106 |
Tô Kiều Lam |
ngành quản trị nhà hàng không xét nguyện vọng 2 |
|
370 |
TGC |
D1 |
7741 |
nguyễn thị hương giang |
không nhận bản sao |
|
371 |
TMA |
A |
25451 |
Phan Thị Hoa |
Không nhận bản sao |
|
372 |
TMA |
D1 |
34811 |
Đinh Thị Thu |
Không nhận bản sao, ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
373 |
TMA |
D1 |
39124 |
Trần Thanh Lam |
Không nhận Bản sao y công chứng |
|
374 |
TMA |
D1 |
39140 |
Nguyễn Thị Linh |
Không nhận bản sao |
|
375 |
TMA |
D1 |
39212 |
Lê Thị Toan |
Không nhận bản Scan |
|
376 |
TSN |
A |
6221 |
Huỳnh Thị Thanh Yến |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
377 |
TSN |
D1 |
12675 |
Thân Kiều Oanh |
ngành tài chính ngân hàng không xét nguyện vọng 2 hệ cao đẳng |
|
378 |
TTN |
D1 |
23015 |
nguyễn thị thúy an |
không nhận bản sao, ngành Tiếng Anh KD chỉ xét hệ cao đẳng |
|
379 |
TTN |
D1 |
23845 |
Nguyễn Thị Ái Loan |
Không nhận bản sao |
|
380 |
VHS |
D1 |
986 |
Vũ Thị Huyền |
Ngành đăng kí không xét tuyển NV 2 |
|
381 |
VHS |
D1 |
1398 |
Phan Thị Thu Nguyệt |
Chưa điền thông tin vào phần đăng ký xét tuyển |
| | | | | | |